tốt đẹp

  1. beau; satisfaisant
    • Tình cảm tốt đẹp
      de beaux sentiments
    • kết quả tốt đẹp
      résultats satisfaisants

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tốt đẹp
Một ngày tốt đẹp với bầu trời trong xanh và những bông hoa nở rộ.